Linh kiện tốt - Thao tác chuẩn
Sửa nhanh - Đúng hẹn
Tư vấn rõ ràng - Quy trình minh bạch
Bảo hành dài - Hỗ trợ tận tâm
Tin Tức - Tin Công Nghệ
16:30, ngày 07/10/2025

Cập nhật cuối: 07/10/2025
First Name là gì là câu hỏi mà nhiều người đặt ra khi cần điền thông tin cá nhân bằng tiếng Anh. Bài viết này FASTCARE sẽ giúp bạn hiểu đúng bản chất từng thuật ngữ và hướng dẫn cách điền họ tên chính xác. Cùng tham khảo nhé.
First Name là phần tên đầu tiên trong họ tên đầy đủ và thường được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này còn được gọi là Forename hoặc Given Name. Trong một số trường hợp, First Name có thể bao gồm cả tên chính và tên đệm.
Ví dụ: My, Tường, Thư, Đức... đều là những First Name.
Tuy nhiên, trong văn hóa đặt tên của người Việt, mọi người thường gọi nhau bằng tên cuối cùng. Điều này, khiến cho việc phân biệt giữa tên chính và tên đệm đôi khi trở nên khó khăn. Ví dụ: trong tên Lê Thành Dương, thì:
Họ (Last Name): Bùi
Tên đệm (Middle Name): Anh
Tên chính (First Name): Tú
Do cách gọi thông thường trong tiếng Việt. Vì vậy, nhiều người dễ nhầm lẫn giữa tên chính và tên đệm khi chỉ nhìn vào thứ tự sắp xếp trong tên.
Thông tin thêm: First Name là tên gọi đầu tiên – như cách điện thoại luôn là thiết bị gắn bó đầu tiên mỗi ngày. Khi máy hỏng, hãy mang đến FASTCARE để được sửa chữa chính hãng, nhanh chóng. Hãy đến và trãi nghiệm dịch vụ sửa điện thoại chuyện nghiệp và uy tín!
Bên cạnh việc tìm hiểu First Name nghĩa là gì, bạn cũng nên nắm rõ các thành phần cấu tạo nên một họ và tên đầy đủ. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt được từng phần trong tên của mình.
Last Name là phần tên ở cuối nếu theo cách viết của người nước ngoài. Tuy nhiên, trong văn hóa Việt Nam, Last Name thực chất là họ, và thường đứng ở đầu tên đầy đủ. Một số thuật ngữ khác đồng nghĩa với Last Name là Family Name hoặc Surname.
Ở các nước phương Tây, Last Name thường được dùng khi gọi tên một cách trang trọng. Ví dụ, người có tên Anna Leo Jin sẽ được gọi là Mr. Jin. Trong khi đó, nếu áp dụng cách gọi này ở Việt Nam, chẳng hạn gọi Huỳnh Anh Thư thành Mrs. Huỳnh, sẽ gây khó hiểu. Bởi vì họ Huỳnh rất phổ biến và không đủ để phân biệt cá nhân cụ thể.
Middle Name có nghĩa là tên đệm, là phần đứng giữa họ (Last Name) và tên chính (First Name). Trong tên gọi Huỳnh Anh Thư, thì Anh là Middle Name. Tên đệm có thể được viết tắt, ví dụ: Huỳnh Anh Thư có thể viết thành Huỳnh A. Thư, hoặc Anna Leo Jin có thể viết thành Anna L. Jin.
Full Name nghĩa là tên đầy đủ, bao gồm cả họ, tên đệm và tên chính. Ví dụ, Huỳnh Anh Thư chính là Full Name của một người. Việc hiểu đúng các thành phần này không chỉ giúp bạn điền thông tin cá nhân chính xác mà còn dễ dàng hơn trong giao tiếp quốc tế.
Sự khác biệt giữa Last Name và First Name là gì? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua phần giải thích sau:
First Name là tên riêng được đặt cho một cá nhân từ khi sinh ra và thường được sử dụng trong suốt cuộc đời.
Last Name là họ - phần tên mang tính di truyền, được truyền từ đời này sang đời khác trong cùng một gia đình.
Trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam, Last Name (họ) thường được đặt trước, theo cấu trúc: Họ – Tên đệm – Tên chính. Ngược lại, trong văn hóa phương Tây, thứ tự tên thường là: First Name – Middle Name – Last Name.
Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc gọi người khác bằng Last Name kèm theo danh xưng (Mr., Ms., Dr.,...) thể hiện sự trang trọng. Ví dụ: với tên đầy đủ John Christian, người ta sẽ gọi là Mr. Christian để thể hiện sự tôn trọng.
Theo cách sử dụng trong giao tiếp thông thường, thì:
First Name thường được dùng trong những tình huống thân mật, đời thường hoặc khi giao tiếp với người có vị trí ngang hàng hoặc thấp hơn.
Last Name được ưu tiên dùng trong bối cảnh trang trọng, đặc biệt khi xưng hô với người có địa vị cao hơn hoặc trong các môi trường chuyên nghiệp.
Một số cách sử dụng phổ biến:
Title + Last Name: Kết hợp chức danh với họ (ví dụ: Mr. Nguyen, Dr. Smith), thể hiện sự kính trọng và trang trọng.
Chỉ gọi First Name: Thường dùng khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, hoặc người trẻ tuổi hơn.
Chỉ gọi Last Name: Hay được sử dụng khi nói đến những người nổi tiếng, nghệ sĩ, vận động viên,… Ví dụ: "Messi đã ghi bàn".
Gọi đầy đủ First Name + Last Name: Dùng để xác định rõ ràng danh tính người được nhắc đến, tránh nhầm lẫn nếu có nhiều người trùng tên.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa First Name Last Name là gì giúp bạn sử dụng tên đúng trong nhiều ngữ cảnh. Đồng thời, hỗ trợ tốt trong giao tiếp quốc tế và môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Trong tiếng Việt, họ và tên thường được viết theo thứ tự: Họ + Tên đệm + Tên chính. Tuy nhiên, khi chuyển sang tiếng Anh, cấu trúc này sẽ được sắp xếp ngược lại để phù hợp với quy tắc tên gọi quốc tế.
Cụ thể, cách viết tên đầy đủ trong tiếng Anh là:
Full Name = First Name + Middle Name + Last Name
(Tên đầy đủ = Tên gọi + Tên đệm + Họ)
Vì vậy, khi điền thông tin trong các biểu mẫu, giấy tờ bằng tiếng Anh. Bạn cần cẩn thận để điền đúng thứ tự, tránh gây nhầm lẫn hoặc sai lệch thông tin quan trọng.
Ví dụ:
Nếu họ tên tiếng Việt của bạn là Bùi Anh Tú, thì khi viết theo chuẩn tiếng Anh sẽ là: Tu Anh Bui
Lưu ý: Tất cả tên nên được viết không dấu, và nên giữ nguyên đúng thứ tự như trên hộ chiếu nếu sử dụng trong các giấy tờ quốc tế.
Cách điền họ và tên đầy đủ theo chuẩn tiếng Anh tưởng đơn giản nhưng nhiều người vẫn nhầm – giống như việc dùng điện thoại mà chưa biết hết các thủ thuật hữu ích. Thay vì chỉ dùng máy để nghe gọi, sao bạn không khám phá thêm các mẹo tối ưu pin, tăng tốc thiết bị hay bảo mật thông tin? Theo dõi FASTCARE ngay để cập nhật những thủ thuật điện thoại đơn giản mà ai cũng nên biết!
Ngoài việc nắm rõ định nghĩa của First Name là gì và Last Name là gì. Bạn cũng cần nắm rõ một vài lưu ý sau:
Ở những văn bản như giấy tờ pháp lý, văn bản chính phủ, hợp đồng lao động tên thường được viết Last Name trước, sau đó là First Name.
Ví dụ:
Smith, John
(Trong đó Smith là họ – Last Name, John là tên chính – First Name)
Cách viết này thể hiện sự trang trọng và chính xác, đồng thời thuận tiện cho việc sắp xếp tên theo thứ tự bảng chữ cái trong hồ sơ.
Khi giao tiếp hàng ngày, hoặc sử dụng trong các tài liệu không chính thức. Chẳng hạn như thư tay, hồ sơ cá nhân, tài khoản mạng xã hội, v.v., thứ tự họ tên thường sẽ là:
First Name trước, sau đó là Last Name
Ví dụ:
John Smith
Cách sắp xếp này giúp người khác dễ nhớ tên gọi chính và thể hiện sự thân mật, gần gũi hơn trong giao tiếp.
Tuân theo hướng dẫn cụ thể trên biểu mẫu hoặc trang web. Thông thường sẽ yêu cầu điền First Name trước và Last Name sau vào các ô tương ứng.
Không chỉ khác nhau về ngôn ngữ, mỗi quốc gia còn có những quy tắc và phong tục riêng khi đặt tên. Dưới đây là thông tin của từng quốc gia mà bạn có thể tham khảo:
|
Quốc gia/Khu vực |
Phong tục đặt First name |
|
Châu Âu, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Úc, New Zealand, Philippines |
First name đứng sau Family name theo trật tự phương Tây. |
|
Trung Quốc, Nhật Bản, Malaysia, Hàn Quốc, Singapore, Việt Nam, Ấn Độ (một số khu vực), Hungary |
First name thường đặt sau Family name theo truyền thống phương Đông. |
|
Trung Quốc & Hàn Quốc |
Một phần First name có thể được chia sẻ giữa các thành viên cùng thế hệ trong gia đình. |
|
Các nước nói tiếng Tây Ban Nha |
First name đi sau họ của cha và mẹ; trật tự này có thể thay đổi hợp pháp (ví dụ: Tây Ban Nha, Uruguay). |
|
Hy Lạp |
Tên thường được đặt vào ngày thứ 7 hoặc 10 sau sinh; con đầu lòng thường mang tên ông bà nội. |
|
Kenya (người Swahili) |
Trẻ có "tên sơ sinh" (jina la utotoni) do người lớn đặt theo ngoại hình; sau ~40 ngày được đặt "tên trưởng thành" (jina la ukubwani). |
|
Đức |
Tên đầu tiên phải được cơ quan chính quyền địa phương phê duyệt theo quy định nhất định. |
|
Ấn Độ |
Ở miền Bắc, tên gắn với chữ cái liên quan đến ngôi sao chiêm tinh; ở miền Nam, tên có thể theo tên chòm sao. |
|
Trung Quốc (truyền thống) |
Tên chính thức đặt sau 100 ngày; trước đó dùng "tên sữa" trong phạm vi gia đình. |
|
Nam Phi (người Zulu) |
Tên phản ánh hoàn cảnh sinh; lễ imbeleko được tổ chức để giới thiệu trẻ và đặt tên. |
|
Nigeria (người Yoruba) |
Tên được công bố trong lễ truyền thống hoặc tôn giáo vào ngày thứ 8, do các bậc lão thành đặt. |
Dưới đây là tổng hợp một số câu hỏi thường gặp khi điền tên mà người dùng gặp phải:
Không cần, bởi vì bảng chữ cái tiếng Anh không bao gồm các dấu thanh hoặc dấu phụ. Việc viết dấu có thể gây lỗi hệ thống hoặc khiến thông tin cá nhân bị ghi sai.
Trong nhiều tình huống, bạn sẽ cần cung cấp đầy đủ họ tên bằng tiếng Anh, tùy theo định dạng yêu cầu của biểu mẫu. Một số trường hợp phổ biến bao gồm:
Khi viết CV tiếng Anh để ứng tuyển việc làm hoặc đăng ký học bổng, chương trình đào tạo quốc tế.
Đăng ký tài khoản trên các trang web, mạng xã hội hoặc nền tảng sử dụng giao diện tiếng Anh.
Điền thông tin cá nhân vào các biểu mẫu mua hàng, đơn đặt hàng quốc tế, hoặc hóa đơn thanh toán trực tuyến.
Làm các giấy tờ chính thức như hộ chiếu, văn bằng, chứng chỉ, visa hoặc hồ sơ du học.
Preferred First Name là tên gọi thay thế cho tên chính (First Name), thường là biệt danh, nghệ danh. Ngoài ra, nó cũng là một cái tên thân mật được sử dụng trong gia đình hay trong những hoàn cảnh không chính thức.
Ví dụ: các tên như Bơ, Tí, Mén, Tèo, Bo, Gấu, Tít... là những biệt danh phổ biến, thường được gọi ở nhà hoặc trong môi trường thân quen.
Tuy nhiên, Preferred First Name không có giá trị pháp lý. Vì vậy không nên sử dụng nó trong các hồ sơ chính thức như giấy tờ, hồ sơ xin việc, biểu mẫu hành chính,... Thay vào đó, bạn nên sử dụng First Name theo đúng tên khai sinh hoặc tên trên giấy tờ tùy thân.
Như vậy, bài viết đã giúp bạn hiểu rõ First Name là gì và các thuật ngữ liên quan khác. Đồng thời giúp bạn, hiểu đúng và sử dụng chính xác họ tên trong các tình huống cần thiết. Đặc biệt khi điền vào các biểu mẫu tiếng Anh hay thực hiện thủ tục quốc tế. Hy vọng bản tin công nghệ mà FASTCARE chia sẻ có thể giúp bạn có thêm nhiều thông tin hữu ích.
Xem thêm: