Linh kiện tốt - Thao tác chuẩn
Sửa nhanh - Đúng hẹn
Tư vấn rõ ràng - Quy trình minh bạch
Bảo hành dài - Hỗ trợ tận tâm
Tin Tức - Tin Công Nghệ
16:38, ngày 25/02/2026

Cập nhật cuối: 25/02/2026
Khi thực hiện các cuộc gọi xuyên biên giới, việc nắm rõ mã vùng điện thoại quốc tế là yếu tố bắt buộc để cuộc trò chuyện không bị gián đoạn. Trong bài viết này, FASTCARE sẽ cung cấp cho bạn bảng tra cứu chi tiết và cách nhận diện mã vùng của từng quốc gia một cách dễ dàng nhất.
Mã vùng điện thoại quốc tế (còn gọi là mã quốc gia) là dãy số được đặt ở đầu số điện thoại khi thực hiện cuộc gọi sang một quốc gia khác. Đây là mã nhận diện riêng của từng quốc gia trong hệ thống viễn thông toàn cầu, giúp định tuyến cuộc gọi chính xác đến quốc gia cần liên hệ.
Mỗi nước đều có một mã quốc gia riêng và khi quay số quốc tế, mã này thường được đặt sau ký hiệu dấu cộng (+). Ví dụ, khi gọi ra nước ngoài, người dùng cần nhập dấu “+”, tiếp theo là mã quốc gia và sau đó là số điện thoại cần liên lạc. Đối với các cuộc gọi trong cùng một quốc gia, không cần nhập mã vùng điện thoại quốc tế.
Mã vùng điện thoại quốc tế của Việt Nam là +84. Đây là mã quốc gia được sử dụng khi thực hiện cuộc gọi từ nước ngoài đến các số điện thoại tại Việt Nam, giúp hệ thống viễn thông định tuyến chính xác cuộc gọi.
Khi quay số từ quốc tế về Việt Nam, cần nhập dấu “+” (hoặc 00), tiếp theo là 84 và bỏ số 0 ở đầu số điện thoại nội địa. Đối với cuộc gọi trong nước, không cần sử dụng mã vùng quốc tế này.
Việc lưu danh bạ chuẩn (+84) giúp các tính năng iMessage và FaceTime trên iPhone hoạt động ổn định nhất. Nếu thiết bị của bạn gặp lỗi kích hoạt hoặc hỏng hóc sau thời gian dài sử dụng, hãy chọn dịch vụ sửa iPhone tại FASTCARE để khắc phục nhanh chóng.
Theo tiêu chuẩn đánh số quốc tế E.164 của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), một số điện thoại quốc tế thường có cấu trúc: Mã thoát quốc tế (IDD) + Mã quốc gia + Mã vùng (nếu có) + Số thuê bao.
Các cuộc gọi quốc tế đường dài trên iPhone thường khiến máy nóng và tiêu hao pin rất nhanh. Để tránh sập nguồn khi đang trao đổi công việc quan trọng, bạn nên đảm bảo sức khỏe pin luôn ổn định. Nếu pin có dấu hiệu chai, hãy chủ động thay pin iPhone tại FASTCARE để duy trì liên lạc xuyên suốt.
Dưới đây là danh sách tổng hợp mã vùng điện thoại quốc tế, được sắp xếp theo thứ tự tăng dần từ nhỏ đến lớn để thuận tiện cho việc tra cứu và sử dụng.
|
Mã |
Quốc gia |
Mã |
Quốc gia |
Mã |
Quốc gia |
|
+1 |
Canada |
+1 |
United States |
+7 |
Russia |
|
+20 |
Egypt |
+27 |
South Africa |
+30 |
Greece |
|
+31 |
Netherlands |
+32 |
Belgium |
+33 |
France |
|
+34 |
Spain |
+36 |
Hungary |
+39 |
Italy |
|
+40 |
Romania |
+41 |
Switzerland |
+43 |
Austria |
|
+44 |
United Kingdom |
+45 |
Denmark |
+46 |
Sweden |
|
+47 |
Norway |
+48 |
Poland |
+49 |
Germany |
|
+51 |
Peru |
+52 |
Mexico |
+53 |
Cuba |
|
+54 |
Argentina |
+55 |
Brazil |
+56 |
Chile |
|
+57 |
Colombia |
+58 |
Venezuela |
+60 |
Malaysia |
|
+61 |
Australia |
+62 |
Indonesia |
+63 |
Philippines |
|
+64 |
New Zealand |
+65 |
Singapore |
+66 |
Thailand |
|
+0,987012987 |
Kazakhstan |
+81 |
Japan |
+82 |
South Korea |
|
+84 |
Vietnam |
+86 |
China |
+90 |
Turkey |
|
+91 |
India |
+92 |
Pakistan |
+93 |
Afghanistan |
|
+94 |
Sri Lanka |
+95 |
Myanmar |
+98 |
Iran |
|
+212 |
Morocco |
+213 |
Algeria |
+216 |
Tunisia |
|
+218 |
Libya |
+220 |
Gambia |
+221 |
Senegal |
|
+222 |
Mauritania |
+223 |
Mali |
+224 |
Guinea |
|
+225 |
Côte d’Ivoire |
+226 |
Burkina Faso |
+227 |
Niger |
|
+228 |
Togo |
+229 |
Benin |
+230 |
Mauritius |
|
+231 |
Liberia |
+232 |
Sierra Leone |
+233 |
Ghana |
|
+234 |
Nigeria |
+235 |
Chad |
+236 |
Central African Republic |
|
+237 |
Cameroon |
+238 |
Cape Verde |
+239 |
São Tomé & Príncipe |
|
+240 |
Equatorial Guinea |
+241 |
Gabon |
+242 |
Congo |
|
+243 |
DR Congo |
+244 |
Angola |
+245 |
Guinea-Bissau |
|
+246 |
Diego Garcia |
+247 |
Ascension |
+248 |
Seychelles |
|
+249 |
Sudan |
+250 |
Rwanda |
+251 |
Ethiopia |
|
+252 |
Somalia |
+253 |
Djibouti |
+254 |
Kenya |
|
+255 |
Tanzania |
+256 |
Uganda |
+257 |
Burundi |
|
+258 |
Mozambique |
+260 |
Zambia |
+261 |
Madagascar |
|
+262 |
Réunion |
+263 |
Zimbabwe |
+264 |
Namibia |
|
+265 |
Malawi |
+266 |
Lesotho |
+267 |
Botswana |
|
+268 |
Eswatini |
+269 |
Comoros |
+297 |
Aruba |
|
+298 |
Faroe Islands |
+299 |
Greenland |
+350 |
Gibraltar |
|
+351 |
Portugal |
+352 |
Luxembourg |
+353 |
Ireland |
|
+354 |
Iceland |
+355 |
Albania |
+356 |
Malta |
|
+357 |
Cyprus |
+358 |
Finland |
+359 |
Bulgaria |
|
+370 |
Lithuania |
+371 |
Latvia |
+372 |
Estonia |
|
+373 |
Moldova |
+374 |
Armenia |
+375 |
Belarus |
|
+376 |
Andorra |
+377 |
Monaco |
+378 |
San Marino |
|
+380 |
Ukraine |
+381 |
Serbia |
+385 |
Croatia |
|
+386 |
Slovenia |
+387 |
Bosnia & Herzegovina |
+389 |
North Macedonia |
|
+420 |
Czech Republic |
+421 |
Slovakia |
+423 |
Liechtenstein |
|
+500 |
Falkland Islands |
+501 |
Belize |
+502 |
Guatemala |
|
+503 |
El Salvador |
+504 |
Honduras |
+505 |
Nicaragua |
|
+506 |
Costa Rica |
+507 |
Panama |
+509 |
Haiti |
|
+590 |
Guadeloupe |
+591 |
Bolivia |
+592 |
Guyana |
|
+593 |
Ecuador |
+594 |
French Guiana |
+595 |
Paraguay |
|
+596 |
Martinique |
+597 |
Suriname |
+598 |
Uruguay |
|
+599 |
Caribbean Netherlands |
+673 |
Brunei |
+675 |
Papua New Guinea |
|
+676 |
Tonga |
+677 |
Solomon Islands |
+678 |
Vanuatu |
|
+679 |
Fiji |
+680 |
Palau |
+682 |
Cook Islands |
|
+684 |
American Samoa |
+685 |
Samoa |
+687 |
New Caledonia |
|
+688 |
Tuvalu |
+689 |
French Polynesia |
+692 |
Marshall Islands |
|
+850 |
North Korea |
+852 |
Hong Kong |
+853 |
Macau |
|
+855 |
Cambodia |
+856 |
Laos |
+880 |
Bangladesh |
|
+886 |
Taiwan |
+960 |
Maldives |
+961 |
Lebanon |
|
+962 |
Jordan |
+963 |
Syria |
+964 |
Iraq |
|
+965 |
Kuwait |
+966 |
Saudi Arabia |
+967 |
Yemen |
|
+968 |
Oman |
+971 |
UAE |
+972 |
Israel |
|
+973 |
Bahrain |
+974 |
Qatar |
+975 |
Bhutan |
|
+976 |
Mongolia |
+977 |
Nepal |
+992 |
Tajikistan |
|
+993 |
Turkmenistan |
+994 |
Azerbaijan |
+995 |
Georgia |
|
+996 |
Kyrgyzstan |
+998 |
Uzbekistan |
+1264 |
Anguilla |
|
+1268 |
Antigua & Barbuda |
+1284 |
British Virgin Islands |
+1340 |
US Virgin Islands |
|
+1345 |
Cayman Islands |
+1473 |
Grenada |
+1649 |
Turks & Caicos |
|
+1664 |
Montserrat |
+1670 |
Northern Mariana Islands |
+1671 |
Guam |
|
+1758 |
Saint Lucia |
+1767 |
Dominica |
+1784 |
Saint Vincent & Grenadines |
|
+0,9216090768 |
Puerto Rico |
+0,0005349189091 |
Dominican Republic |
+1868 |
Trinidad & Tobago |
|
+1869 |
Saint Kitts & Nevis |
+1876 |
Jamaica |
Lưu ý: Nếu đã nhập đúng mã vùng mà tín hiệu vẫn chập chờn, có thể điện thoại của bạn đang gặp lỗi IC sóng hoặc khay SIM. Để không bỏ lỡ các liên lạc quan trọng, hãy mang máy đến trung tâm uy tín để sửa điện thoại kịp thời, giúp khôi phục khả năng thu phát sóng ổn định và mạnh mẽ nhất.
Nhiều người dễ nhầm lẫn giữa mã vùng quốc tế và mã vùng trong nước. Dưới đây là cách phân biệt ngắn gọn:
Xác định quốc gia khi gọi hoặc nhắn tin ra nước ngoài.
Luôn có dấu “+” phía trước (ví dụ: +44).
Được phân bổ theo chuẩn của International Telecommunication Union (ITU).
Xác định tỉnh/thành hoặc khu vực trong một quốc gia.
Thường bắt đầu bằng số 0 (ví dụ: 024, 028).
Chỉ sử dụng trong phạm vi nội địa.
Việc nắm vững cấu trúc và bảng mã vùng điện thoại quốc tế giúp bạn tự tin hơn khi liên lạc với người thân, đối tác ở nước ngoài. Hy vọng những chia sẻ từ FASTCARE đã giúp bạn giải đáp được các thắc mắc về đầu số quốc gia. Nếu thấy thông tin này hữu ích, đừng quên chia sẻ cho bạn bè cùng biết nhé!
+84 là mã quốc gia của Việt Nam. Khi gọi đến số điện thoại tại Việt Nam từ nước ngoài, người gọi cần nhập +84 và bỏ số 0 ở đầu số điện thoại nội địa (ví dụ: 0912… sẽ thành +84912…).
Bạn có thể xác định quốc gia thông qua mã số hiển thị ở đầu dãy số, thường bắt đầu bằng dấu “+” và 1–3 chữ số phía sau. Tra cứu mã quốc gia này trên bảng mã vùng quốc tế sẽ cho biết cuộc gọi đến từ quốc gia nào.
Mã quốc gia hiếm khi thay đổi vì được phân bổ theo quy hoạch viễn thông quốc tế. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt như tách quốc gia hoặc thay đổi cấu trúc hệ thống viễn thông, mã vùng có thể được điều chỉnh theo quyết định của tổ chức quản lý viễn thông quốc tế.
Có thể bạn quan tâm: